| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,739,562,969 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,739,562,969 | ||||
| 1 | 00012205 | 29/04/2026 | 3,694,378 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00007683 | 29/04/2026 | 795,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00001586 | 29/04/2026 | 5,780,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00001360 | 29/04/2026 | 4,619,484 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000962 | 29/04/2026 | 14,723,769 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000385 | 29/04/2026 | 31,212,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000047 | 29/04/2026 | 918,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00001534 | 28/04/2026 | 5,825,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000095 | 28/04/2026 | 972,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 667 | 27/04/2026 | 2,288,520 | Chưa có phiếu thu | |