| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00012351 | 16/06/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00001426 | 16/06/2025 | 25,975,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 04053805 | 15/06/2025 | 15,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 03601783 | 14/06/2025 | 41,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000322 | 14/06/2025 | 3,558,760 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00447646 | 13/06/2025 | 1,135,540 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00447617 | 13/06/2025 | 1,168,960 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00446574 | 13/06/2025 | 1,349,820 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000086 | 13/06/2025 | 42,552,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 32 | 12/06/2025 | 7,560,000 | Chưa có phiếu thu | |