| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00419066 | 03/06/2025 | 1,183,080 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000061 | 03/06/2025 | 3,456,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 4219052 | 31/05/2025 | 420,041 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 4218736 | 31/05/2025 | 443,010 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 4218539 | 31/05/2025 | 983,171 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 342 | 31/05/2025 | 763 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 1573192 | 31/05/2025 | 9,818 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 1571950 | 31/05/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 1568889 | 31/05/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 1566133 | 31/05/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |