| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 1561032 | 31/05/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 1560571 | 31/05/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 1558570 | 31/05/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00011038 | 31/05/2025 | 11,334,300 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00408128 | 30/05/2025 | 1,494,420 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00015400 | 28/05/2025 | 350,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 1276 | 27/05/2025 | 1,010,900 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 1275 | 27/05/2025 | 591,840 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00399515 | 27/05/2025 | 1,250,030 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00399513 | 27/05/2025 | 1,133,800 | Chưa có phiếu thu | |