| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00382330 | 21/05/2025 | 1,350,260 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00003378 | 21/05/2025 | 3,120,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 43 | 19/05/2025 | 7,590,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00009595 | 19/05/2025 | 12,383,800 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00368900 | 16/05/2025 | 1,140,880 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00368341 | 16/05/2025 | 1,200,060 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00364050 | 15/05/2025 | 1,109,140 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00363012 | 14/05/2025 | 1,237,070 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 147657 | 12/05/2025 | 26,162,100 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00355298 | 12/05/2025 | 1,200,610 | Chưa có phiếu thu | |