| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | |||||
| 1 | 00354676 | 12/05/2025 | 998,391 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 3603 | 10/05/2025 | 10,850,000 |
|
||
| 3 | 3602 | 10/05/2025 | 10,850,000 |
|
||
| 4 | 00350268 | 10/05/2025 | 1,450,210 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 00008975 | 10/05/2025 | 20,249,900 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 00008974 | 10/05/2025 | 9,939,600 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 00347200 | 09/05/2025 | 1,092,070 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00008822 | 08/05/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 00000071 | 08/05/2025 | 8,316,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 00342162 | 07/05/2025 | 1,171,140 | Chưa có phiếu thu | ||