| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00000308 | 07/05/2025 | 1,451,520 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000068 | 06/05/2025 | 5,832,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 38 | 05/05/2025 | 3,960,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00335104 | 05/05/2025 | 1,051,250 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00333083 | 04/05/2025 | 1,384,080 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 3429008 | 30/04/2025 | 639,136 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 3428965 | 30/04/2025 | 501,452 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 3428664 | 30/04/2025 | 1,044,990 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 3428470 | 30/04/2025 | 1,287,440 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 266 | 30/04/2025 | 860 | Chưa có phiếu thu | |