| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00008421 | 30/04/2025 | 27,430,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 31538 | 29/04/2025 | 5,799,160 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 29384 | 29/04/2025 | 15,344,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 29351 | 29/04/2025 | 15,344,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00318870 | 28/04/2025 | 1,022,620 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000065 | 26/04/2025 | 7,776,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00311035 | 24/04/2025 | 1,461,610 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00311034 | 24/04/2025 | 989,022 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00310146 | 24/04/2025 | 1,192,440 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00308489 | 23/04/2025 | 1,178,900 | Chưa có phiếu thu | |