| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00000058 | 23/04/2025 | 8,316,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00304172 | 22/04/2025 | 1,163,030 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00304170 | 22/04/2025 | 1,022,040 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00007527 | 22/04/2025 | 12,415,700 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00007499 | 22/04/2025 | 24,884,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00301264 | 21/04/2025 | 922,720 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00293451 | 18/04/2025 | 1,208,240 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00292075 | 18/04/2025 | 1,192,390 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00289924 | 17/04/2025 | 1,340,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00281165 | 14/04/2025 | 1,443,060 | Chưa có phiếu thu | |