| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00276144 | 12/04/2025 | 1,191,850 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00276143 | 12/04/2025 | 1,070,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00263710 | 08/04/2025 | 1,553,250 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00262611 | 08/04/2025 | 1,108,270 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00006572 | 08/04/2025 | 7,449,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00006542 | 08/04/2025 | 13,842,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00004156 | 08/04/2025 | 5,668,300 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00255795 | 05/04/2025 | 1,230,080 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00255531 | 05/04/2025 | 1,232,430 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 882 | 04/04/2025 | 1,952,640 | Chưa có phiếu thu | |