| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 881 | 04/04/2025 | 1,010,900 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00006294 | 03/04/2025 | 3,300,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00006239 | 02/04/2025 | 5,260,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00006218 | 02/04/2025 | 57,569,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00244270 | 01/04/2025 | 1,220,120 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 935914 | 31/03/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 934693 | 31/03/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 932624 | 31/03/2025 | 14,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 21916 | 31/03/2025 | 3,300,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 2185094 | 31/03/2025 | 563,950 | Chưa có phiếu thu | |