| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 2185048 | 31/03/2025 | 779,979 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 2184735 | 31/03/2025 | 897,336 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 2184542 | 31/03/2025 | 621,908 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 21150 | 31/03/2025 | 13,875,800 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 192 | 31/03/2025 | 889 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00240961 | 31/03/2025 | 1,350,040 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00005998 | 31/03/2025 | 43,923,100 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00234157 | 28/03/2025 | 1,469,880 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00229735 | 27/03/2025 | 1,199,940 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00005032 | 26/03/2025 | 6,714,400 | Chưa có phiếu thu | |