| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00212699 | 21/03/2025 | 1,350,020 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00211718 | 21/03/2025 | 1,332,040 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00209810 | 20/03/2025 | 1,359,910 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00209710 | 20/03/2025 | 1,270,730 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00004251 | 17/03/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 7167 | 15/03/2025 | 6,642,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00195633 | 15/03/2025 | 1,200,260 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00189592 | 13/03/2025 | 1,154,920 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00189063 | 13/03/2025 | 1,452,340 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00004074 | 13/03/2025 | 1,650,000 | Chưa có phiếu thu | |