| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00185111 | 12/03/2025 | 1,200,010 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 7367 | 11/03/2025 | 324,727 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00182916 | 11/03/2025 | 1,590,990 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00003858 | 11/03/2025 | 17,431,700 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00003826 | 11/03/2025 | 13,486,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 146 | 10/03/2025 | 35,422,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00003794 | 10/03/2025 | 18,299,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00003793 | 10/03/2025 | 33,222,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00003792 | 10/03/2025 | 84,361,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000036 | 10/03/2025 | 15,552,000 | Chưa có phiếu thu | |