| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00003267 | 09/03/2025 | 1,345,680 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 140 | 08/03/2025 | 13,987,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 2211 | 07/03/2025 | 3,952,800 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000035 | 07/03/2025 | 3,888,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 73326 | 06/03/2025 | 148,139,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00168094 | 06/03/2025 | 1,467,510 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00165828 | 05/03/2025 | 1,100,030 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00162033 | 04/03/2025 | 1,097,890 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00161338 | 04/03/2025 | 1,289,230 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 68100 | 28/02/2025 | 1,493,490 | Chưa có phiếu thu | |