| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,739,562,969 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,739,562,969 | ||||
| 1 | 00000110 | 24/04/2026 | 918,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00011827 | 23/04/2026 | 15,249,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00001444 | 23/04/2026 | 18,370,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000368 | 23/04/2026 | 21,299,118 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 0001298 | 22/04/2026 | 3,564,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00011745 | 22/04/2026 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00001416 | 22/04/2026 | 5,310,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 49487990 | 21/04/2026 | 18,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 34545811 | 21/04/2026 | 26,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 191 | 21/04/2026 | 1,102,464 | Chưa có phiếu thu | |