| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00000074 | 13/02/2025 | 5,252,740 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 93141 | 12/02/2025 | 1,620,130 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00101523 | 11/02/2025 | 1,514,570 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00101522 | 11/02/2025 | 1,358,720 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00101521 | 11/02/2025 | 1,410,080 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00097392 | 10/02/2025 | 1,100,290 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00085602 | 05/02/2025 | 1,231,360 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00082089 | 03/02/2025 | 1,100,360 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 737940 | 31/01/2025 | 430,850 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 737894 | 31/01/2025 | 1,085,160 | Chưa có phiếu thu | |