| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 737580 | 31/01/2025 | 1,225,620 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 737380 | 31/01/2025 | 643,070 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 31517 | 24/01/2025 | 18,668,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00070147 | 24/01/2025 | 1,595,840 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00066380 | 23/01/2025 | 1,761,490 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000264 | 23/01/2025 | 17,615,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00063557 | 22/01/2025 | 1,471,490 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 160 | 21/01/2025 | 591,840 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 159 | 21/01/2025 | 1,010,900 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00058000 | 20/01/2025 | 1,460,480 | Chưa có phiếu thu | |