| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 00000014 | 20/01/2025 | 7,776,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 95 | 19/01/2025 | 5,059,800 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00049374 | 17/01/2025 | 1,530,020 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00048885 | 17/01/2025 | 1,432,270 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00045677 | 16/01/2025 | 1,231,360 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000013 | 15/01/2025 | 105,300,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000011 | 15/01/2025 | 14,580,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 65 | 14/01/2025 | 3,921,210 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00040336 | 14/01/2025 | 1,300,050 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 34 | 13/01/2025 | 7,920,000 | Chưa có phiếu thu | |