| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,983,180,558 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,983,180,558 | ||||
| 1 | 59 | 12/01/2025 | 2,250,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00033861 | 12/01/2025 | 1,501,640 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00031365 | 11/01/2025 | 1,555,300 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00030392 | 11/01/2025 | 1,366,060 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00026829 | 10/01/2025 | 1,100,160 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 28037 | 08/01/2025 | 10,220,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00018784 | 07/01/2025 | 1,508,210 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00017813 | 07/01/2025 | 1,500,020 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000001 | 07/01/2025 | 19,375,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 20 | 06/01/2025 | 1,010,900 | Chưa có phiếu thu | |