| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,794,912,969 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,794,912,969 | ||||
| 1 | 191 | 21/04/2026 | 1,102,464 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00334110 | 21/04/2026 | 1,924,542 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00001269 | 20/04/2026 | 4,933,678 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00001266 | 20/04/2026 | 5,382,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 199054 | 18/04/2026 | 3,083,616 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 179 | 18/04/2026 | 3,200,083 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00324418 | 18/04/2026 | 2,081,698 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00324417 | 18/04/2026 | 1,744,882 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 33159404 | 17/04/2026 | 46,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 33066305 | 17/04/2026 | 42,000 | Chưa có phiếu thu | |