| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,794,912,969 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,794,912,969 | ||||
| 1 | 195085 | 16/04/2026 | 17,976,751 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 195059 | 16/04/2026 | 15,079,435 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00316964 | 16/04/2026 | 1,955,676 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00006903 | 16/04/2026 | 235,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000323 | 16/04/2026 | 2,700,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 32470627 | 15/04/2026 | 27,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 32419063 | 15/04/2026 | 18,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000050 | 15/04/2026 | 22,680,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00311641 | 14/04/2026 | 1,679,740 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00309536 | 14/04/2026 | 2,097,080 | Chưa có phiếu thu | |