| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,794,912,969 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,794,912,969 | ||||
| 1 | 00006785 | 14/04/2026 | 235,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 26593 | 13/04/2026 | 5,128,001 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 183522 | 11/04/2026 | 33,813,536 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00298167 | 10/04/2026 | 2,148,201 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000310 | 10/04/2026 | 1,026,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00292343 | 09/04/2026 | 2,875,764 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00291887 | 09/04/2026 | 2,786,527 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00001137 | 07/04/2026 | 2,865,456 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 9866841 | 06/04/2026 | 11,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 21576922 | 06/04/2026 | 36,000 | Chưa có phiếu thu | |