| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,794,912,969 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,794,912,969 | ||||
| 1 | 21561078 | 06/04/2026 | 23,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00280907 | 06/04/2026 | 2,321,620 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00010526 | 06/04/2026 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00002527 | 04/04/2026 | 1,116,720 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00271321 | 03/04/2026 | 2,200,443 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00268150 | 02/04/2026 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00010049 | 02/04/2026 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 424 | 01/04/2026 | 3,741,120 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00001107 | 01/04/2026 | 3,080,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000293 | 01/04/2026 | 4,536,000 | Chưa có phiếu thu | |