| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,794,912,969 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,794,912,969 | ||||
| 1 | 00000097 | 01/04/2026 | 648,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 16214 | 31/03/2026 | 2,222 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 160322 | 31/03/2026 | 11,476,535 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00263532 | 31/03/2026 | 2,358,391 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00263531 | 31/03/2026 | 160,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00261986 | 31/03/2026 | 2,126,718 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00009641 | 31/03/2026 | 16,664,292 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00009557 | 31/03/2026 | 1,673,935 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00009329 | 31/03/2026 | 44,009,622 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000289 | 31/03/2026 | 1,188,000 | Chưa có phiếu thu | |