| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 20022611 | 30/03/2026 | 26,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 1303 | 30/03/2026 | 9,826,920 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 1302 | 30/03/2026 | 1,721,520 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00256535 | 30/03/2026 | 2,323,730 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00004145 | 30/03/2026 | 5,258,300 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000033 | 30/03/2026 | 1,296,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000046 | 28/03/2026 | 3,456,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00008771 | 27/03/2026 | 10,509,480 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000261 | 27/03/2026 | 23,166,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000059 | 27/03/2026 | 1,036,800 | Chưa có phiếu thu | |