| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 13674 | 23/03/2026 | 65,674 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 1135 | 23/03/2026 | 9,018,814 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 18213381 | 22/03/2026 | 13,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 33561054 | 21/03/2026 | 32,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00226491 | 21/03/2026 | 2,077,086 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 143305 | 20/03/2026 | 167,588,158 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 143304 | 20/03/2026 | 84,287,239 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00221153 | 20/03/2026 | 1,491,181 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000287 | 20/03/2026 | 6,681,690 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000272 | 20/03/2026 | 35,020,944 | Chưa có phiếu thu | |