| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 17524147 | 19/03/2026 | 52,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 17480844 | 19/03/2026 | 29,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 13295 | 19/03/2026 | 293,100 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00217919 | 19/03/2026 | 1,756,435 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00007433 | 19/03/2026 | 13,802,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00007340 | 19/03/2026 | 13,340,160 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 13148 | 18/03/2026 | 24,075 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00007194 | 18/03/2026 | 140,250,960 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00007034 | 18/03/2026 | 96,174,346 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00006991 | 18/03/2026 | 1,936,451 | Chưa có phiếu thu | |