| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 00000831 | 13/03/2026 | 11,950,204 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 12466 | 12/03/2026 | 143,550 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00193714 | 12/03/2026 | 1,402,990 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 15714566 | 11/03/2026 | 27,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 15671089 | 11/03/2026 | 19,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 12276 | 11/03/2026 | 71,100 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 119881 | 11/03/2026 | 63,925,297 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00191005 | 11/03/2026 | 1,320,991 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00006039 | 11/03/2026 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 12066 | 10/03/2026 | 229,050 | Chưa có phiếu thu | |