| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 00005967 | 10/03/2026 | 3,615,840 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000548 | 10/03/2026 | 9,850,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00181060 | 09/03/2026 | 1,511,500 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 14772922 | 07/03/2026 | 163,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 110382 | 07/03/2026 | 22,207,284 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00174453 | 07/03/2026 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 820 | 06/03/2026 | 7,423,175 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 523 | 06/03/2026 | 10,399,767 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 475 | 06/03/2026 | 13,020,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 11651 | 06/03/2026 | 261,196 | Chưa có phiếu thu | |