| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 00166939 | 05/03/2026 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00165662 | 05/03/2026 | 1,000,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00163629 | 04/03/2026 | 1,363,623 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 18180923 | 03/03/2026 | 99,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00158741 | 03/03/2026 | 1,341,153 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00158300 | 02/03/2026 | 1,284,519 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 19 | 01/03/2026 | 1,944,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 97666 | 28/02/2026 | 80,202,303 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 439 | 28/02/2026 | 1,247,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 10326 | 28/02/2026 | 1,494 | Chưa có phiếu thu | |