| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | |||||
| 1 | 00148635 | 27/02/2026 | 1,271,877 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00000169 | 27/02/2026 | 11,901,600 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 23127846 | 26/02/2026 | 55,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 12716993 | 26/02/2026 | 80,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 00145534 | 26/02/2026 | 1,091,031 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 00001180 | 26/02/2026 | 25,820,000 |
|
||
| 7 | 684 | 25/02/2026 | 7,425,921 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00144122 | 25/02/2026 | 1,249,970 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 00004670 | 25/02/2026 | 195,225,120 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 00004585 | 24/02/2026 | 5,456,160 | Chưa có phiếu thu | ||