| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 00004575 | 24/02/2026 | 9,329,040 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00004569 | 24/02/2026 | 53,654,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 21397453 | 22/02/2026 | 17,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 21332617 | 22/02/2026 | 103,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 15846514 | 22/02/2026 | 28,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 15821143 | 22/02/2026 | 62,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 14454462 | 15/02/2026 | 80,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 19571751 | 14/02/2026 | 64,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 85731 | 13/02/2026 | 57,898,552 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00126573 | 13/02/2026 | 1,273,833 | Chưa có phiếu thu | |