| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 00126567 | 13/02/2026 | 1,116,332 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00125809 | 12/02/2026 | 1,270,564 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000626 | 12/02/2026 | 2,434,251 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 82791 | 11/02/2026 | 8,372,678 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 13114230 | 11/02/2026 | 25,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 10497018 | 11/02/2026 | 39,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 10436590 | 11/02/2026 | 54,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00004377 | 11/02/2026 | 46,915,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000617 | 11/02/2026 | 22,790,337 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000607 | 11/02/2026 | 7,592,657 | Chưa có phiếu thu | |