| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 68 | 10/02/2026 | 10,765,360 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00117778 | 10/02/2026 | 1,327,422 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00117777 | 10/02/2026 | 1,299,176 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000804 | 10/02/2026 | 1,950,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000174 | 10/02/2026 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 740 | 09/02/2026 | 1,300,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00115308 | 09/02/2026 | 1,181,298 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000154 | 09/02/2026 | 79,698,826 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 9734856 | 08/02/2026 | 29,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 9671788 | 08/02/2026 | 15,000 | Chưa có phiếu thu | |