| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 2069 | 08/02/2026 | 4,665,600 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 9482254 | 07/02/2026 | 148,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00003958 | 07/02/2026 | 46,096,560 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000023 | 07/02/2026 | 33,480,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 2429 | 06/02/2026 | 7,750,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 11532197 | 06/02/2026 | 66,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 11521657 | 06/02/2026 | 38,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 11513489 | 06/02/2026 | 29,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000563 | 06/02/2026 | 2,836,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 70927 | 05/02/2026 | 18,544,140 | Chưa có phiếu thu | |