| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 00000869 | 05/02/2026 | 11,500,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000017 | 05/02/2026 | 1,620,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 8581513 | 04/02/2026 | 39,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 8500420 | 04/02/2026 | 15,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 79 | 04/02/2026 | 800,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 42 | 04/02/2026 | 550,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 1835 | 04/02/2026 | 2,650,320 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 14658403 | 04/02/2026 | 72,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00101308 | 04/02/2026 | 1,126,704 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000527 | 04/02/2026 | 5,270,000 | Chưa có phiếu thu | |