| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 3751334 | 03/02/2026 | 13,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00097377 | 03/02/2026 | 1,432,977 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00003565 | 03/02/2026 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000129 | 03/02/2026 | 1,450,297 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 63121 | 02/02/2026 | 21,614,688 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00094140 | 02/02/2026 | 1,185,901 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00093493 | 02/02/2026 | 1,235,687 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00003344 | 02/02/2026 | 31,721,760 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000121 | 02/02/2026 | 19,225,351 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00000120 | 02/02/2026 | 7,756,560 | Chưa có phiếu thu | |