| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 872 | 01/02/2026 | 297,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 7778551 | 01/02/2026 | 28,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 7749457 | 01/02/2026 | 36,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 125670 | 01/02/2026 | 3,748,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00090782 | 01/02/2026 | 1,494,156 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 60564 | 31/01/2026 | 21,437,820 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 60524 | 31/01/2026 | 43,035,599 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 5173 | 31/01/2026 | 1,654 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00088403 | 31/01/2026 | 942,695 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00020780 | 31/01/2026 | 324,500 | Chưa có phiếu thu | |