| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 00000093 | 31/01/2026 | 12,636,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 62 | 30/01/2026 | 1,937,420 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 56823 | 30/01/2026 | 3,083,616 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000195 | 30/01/2026 | 7,292,160 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000009 | 30/01/2026 | 3,672,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 6953627 | 29/01/2026 | 27,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 6883889 | 29/01/2026 | 22,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000418 | 29/01/2026 | 31,184,470 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00000003 | 29/01/2026 | 972,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 6701716 | 28/01/2026 | 50,000 | Chưa có phiếu thu | |