| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 6654651 | 28/01/2026 | 25,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00079111 | 28/01/2026 | 1,046,283 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00078430 | 28/01/2026 | 1,049,574 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000392 | 28/01/2026 | 10,840,197 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 129 | 27/01/2026 | 10,438,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00078025 | 27/01/2026 | 967,624 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00006630 | 27/01/2026 | 2,764,800 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00001032 | 27/01/2026 | 5,050,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00073013 | 26/01/2026 | 1,247,142 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 5933098 | 25/01/2026 | 12,000 | Chưa có phiếu thu | |