| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 45758 | 24/01/2026 | 57,089,146 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00002262 | 24/01/2026 | 4,380,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00001389 | 24/01/2026 | 4,600,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 55 | 23/01/2026 | 5,961,602 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 190 | 23/01/2026 | 1,890,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00063858 | 23/01/2026 | 1,147,155 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000025 | 23/01/2026 | 1,200,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00063023 | 22/01/2026 | 1,072,743 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 00061173 | 22/01/2026 | 1,410,376 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00002044 | 22/01/2026 | 1,120,000 | Chưa có phiếu thu | |