| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 00000297 | 22/01/2026 | 33,736,309 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 4673323 | 21/01/2026 | 51,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000386 | 21/01/2026 | 6,800,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000313 | 21/01/2026 | 4,568,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 4619875 | 20/01/2026 | 67,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 06062918 | 20/01/2026 | 48,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 06013751 | 20/01/2026 | 93,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00054377 | 20/01/2026 | 1,020,782 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 1903225 | 19/01/2026 | 13,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 00052541 | 19/01/2026 | 1,267,506 | Chưa có phiếu thu | |