| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 1328 | 14/01/2026 | 304,727 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00036641 | 14/01/2026 | 963,703 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00033571 | 13/01/2026 | 1,032,455 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00033570 | 13/01/2026 | 1,126,471 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000146 | 13/01/2026 | 28,017,066 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 3 | 12/01/2026 | 8,370,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 17552 | 12/01/2026 | 113,035,176 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 00000032 | 10/01/2026 | 3,960,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 1937361 | 09/01/2026 | 17,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 1877880 | 09/01/2026 | 12,000 | Chưa có phiếu thu | |