| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | ||||
| 1 | 00012607 | 06/01/2026 | 1,151,506 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00012245 | 06/01/2026 | 1,273,499 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000005 | 06/01/2026 | 1,512,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 2722 | 05/01/2026 | 33,973,398 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000159 | 05/01/2026 | 9,032,040 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 912 | 03/01/2026 | 33,304,975 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 854 | 03/01/2026 | 6,167,232 | Chưa có phiếu thu | |
| 8 | 68213759 | 31/12/2025 | 23,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 9 | 570677 | 31/12/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | |
| 10 | 567857 | 31/12/2025 | 32,659,178 | Chưa có phiếu thu | |