| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | |||||
| 1 | 42237 | 31/12/2025 | 1,654 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 01036513 | 31/12/2025 | 1,050,008 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 00031224 | 31/12/2025 | 89,597 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 00031050 | 31/12/2025 | 6,494,882 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 00003641 | 31/12/2025 | 10,931,747 |
|
||
| 6 | 00000577 | 31/12/2025 | 16,712,285 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 00000245 | 31/12/2025 | 9,829,701 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00000137 | 31/12/2025 | 5,184,000 |
|
||
| 9 | 00000054 | 31/12/2025 | 7,768,548 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 567431 | 30/12/2025 | 20,164,248 | Chưa có phiếu thu | ||