| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | |||||
| 1 | 566701 | 30/12/2025 | 6,167,232 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00030753 | 30/12/2025 | 4,769,280 |
|
||
| 3 | 00003927 | 30/12/2025 | 9,525,000 |
|
||
| 4 | 67419581 | 29/12/2025 | 16,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 5071 | 29/12/2025 | 5,256,360 |
|
||
| 6 | 5070 | 29/12/2025 | 1,584,360 |
|
||
| 7 | 5069 | 29/12/2025 | 1,507,680 |
|
||
| 8 | 01029584 | 29/12/2025 | 1,242,087 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 00001240 | 29/12/2025 | 7,128,000 |
|
||
| 10 | 66810094 | 27/12/2025 | 160,000 | Chưa có phiếu thu | ||