| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | |||||
| 1 | 66500760 | 27/12/2025 | 12,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00030444 | 27/12/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 00000536 | 27/12/2025 | 1,880,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 01022805 | 26/12/2025 | 1,222,663 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 01019585 | 26/12/2025 | 1,011,143 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 554329 | 24/12/2025 | 37,332,490 |
|
||
| 7 | 01016974 | 24/12/2025 | 1,075,942 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00029964 | 23/12/2025 | 5,250,960 |
|
||
| 9 | 00029932 | 23/12/2025 | 17,919,360 |
|
||
| 10 | 00029902 | 23/12/2025 | 0 | Chưa có phiếu thu | ||