| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | |||||
| 1 | 776 | 22/12/2025 | 14,385,600 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00000199 | 22/12/2025 | 13,608,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 64495048 | 20/12/2025 | 45,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 01003554 | 20/12/2025 | 1,036,216 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 01003170 | 20/12/2025 | 1,083,437 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 545217 | 19/12/2025 | 33,018,149 | Chưa có phiếu thu | ||
| 7 | 01000402 | 19/12/2025 | 1,110,010 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00003476 | 19/12/2025 | 7,514,568 |
|
||
| 9 | 62891334 | 18/12/2025 | 12,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 63405875 | 17/12/2025 | 11,000 | Chưa có phiếu thu | ||