| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 9,976,360,913 | 0 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 9,976,360,913 | |||||
| 1 | 00994979 | 17/12/2025 | 1,034,750 | Chưa có phiếu thu | ||
| 2 | 00002730 | 17/12/2025 | 1,389,020 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 00990438 | 16/12/2025 | 1,036,170 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 00000687 | 16/12/2025 | 52,650,000 |
|
||
| 5 | 00987459 | 15/12/2025 | 1,125,460 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 00003424 | 15/12/2025 | 10,480,400 |
|
||
| 7 | 00000192 | 15/12/2025 | 10,692,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 8 | 00982298 | 13/12/2025 | 1,300,080 | Chưa có phiếu thu | ||
| 9 | 00000141 | 13/12/2025 | 2,839,990 | Chưa có phiếu thu | ||
| 10 | 529377 | 12/12/2025 | 23,731,900 | Chưa có phiếu thu | ||